Forum hiện đã chuyển sang tên miền mới: http://pokemonfc.net
 
IndexIndex  CalendarCalendar  Trợ giúpTrợ giúp  Tìm kiếmTìm kiếm  Thành viênThành viên  NhómNhóm  Đăng kýĐăng ký  Đăng NhậpĐăng Nhập  
Đăng Nhập
Tên truy cập:
Mật khẩu:
Đăng nhập tự động mỗi khi truy cập: 
:: Quên mật khẩu
Latest topics
Thống Kê
Hiện có 1 người đang truy cập Diễn Đàn, gồm: 0 Thành viên, 0 Thành viên ẩn danh và 1 Khách viếng thăm

Không

Số người truy cập cùng lúc nhiều nhất là 25 người, vào ngày 26/12/2012, 13:29

Share | 
 

 Tên tiếng việt của các move

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Go down 
Tác giảThông điệp
Admin
Admin


Tổng số bài gửi : 55
Join date : 01/12/2012

Bài gửiTiêu đề: Tên tiếng việt của các move   9/12/2012, 10:56

Tên tiếng Nhật (Tên tiếng Anh) : Tên đã Việt hóa
1. 10 man boruto (Thunderbolt) : Điện 10 vạn volt
2. Bouden (Discharge) : Phóng điện
3. Zukki (Headbutt) : Húc đầu
4. Mizu deppou (Water gun) : Súng nước
5. Tai atari (Tackle) : Tấn công trực diện
6. Hakai kousen (Hyper beam) : Tia sáng hủy diệt
7. Happa Kattaa (Razor leaf) : Phi tiêu lá
8. Tsuru no muchi (Vine Whip) : Roi mây
9. Haidoro pumpu (Hydro pump) : Siêu súng nước
10. Chou onbou (Super sonic) : Sóng siêu âm
11. Denki shokku (Thundershock / Electric Shock) : Sốc điện
12. Bakuretsu panchi (Dynamic punch) : Cú đấm giận dữ
13. Denkou sekka (Quick attack) : Tấn công tốc độ
14. Tsubasade utsu (Wing attack) : Tấn công bằng cánh
15. Midare Hikkaki (Fury Swipes) : Cú đấm mãnh liệt
16. Awa (Bubble) : Bong bóng
17. Midare Dzuki (Fury attack) : Loạn kích / Đánh loạn xạ
18. Hedoro kougeki (Sludge) : Cuộn tròn tấn công
19. Uzushio (Whirlpool) : Xoáy nước
20. Baboru kousen (Bubble beam) : Phun bong bóng nước
21. Kosouku spin (Rapid spin) : Xoay tròn tốc độ
22. Tosshin kougeki (Take down) : Ép xuống / Sức ép
23. Kaen housha (Flamethrower) : Phun lửa
24. Honou no uzu (Flame spin) : Vòng lửa
25. Supiido sutaa (Swift) : Ngôi sao tốc độ
26. Naito heddo (Night shade) : Tia sáng bóng tối / Hợp ma ảnh
27. Saike kousen (Psybeam) : Tia sáng siêu năng lực
28. Saiko kenishisu (Psychic / Psychokinesis) : Xuất thần / Thuật ảo tượng
29. Ito o haku (String shot) : Nhả tơ
30. Kiri barai (Defog) : Sương khí
31. Jairo booru (Gyroball) : Bóng dã cầu
32. Reitou biimu (Ice beam) : Tia sáng băng giá
33. Akumu (Nightmare) : Ác mộng
34. Terepooto (Teleport) : Dịch chuyển tức thời
35. Jishin (Earthquake) : Động đất
36. Hinoko (Ember) : Đốt lửa
37. Naminori (Surf) : Sóng nhào
38. Bureizu kikku (Blaze kick) : Cú đá lửa
39. Oobaa hiito (Overheat) : Đốt nóng
40. Rifurekutaa (Reflect) : Phát xạ
41. Shiido furea (Seed flare) : Hạt thiểm quang
42. Aian teeru (Iron tail) : Đuôi sắt
43. Miraa shotto (Mirror shot) : Kính quang xạ kích
44. Rasutaa kanon (Luster cannon) : Pháo quang sách
45. Aromaserapii (Aromatherapy) : Phương tiêu trị liệu
46. Enajii booru (Energy ball) : Bóng năng lượng
47. Koori no tsubute (Ice shard) : Băng phi thạch
48. Misairu bari (Pin missile) : Phóng đinh ghim
49. Tane mashingan (Bullet seed) : Đạn hạt liên thanh
50. Kaminari (Thunder) : Sấm sét
51. Kauntaa (Counter) : Phản quyền
52. Hikkaku (Scratch) : Cào
53. Ea surasshu (Air slash) : Cắt đôi không khí
54. Ea kattaa (Air cutter) : Máy cắt không khí
55. Kaze okoshi (Gust) : Gió xoáy
56. Midare hikkaki (Fury swipes) : Cào loạn xạ
57. Boru tekka (Volt Tackle) : Cao áp điện
58. Gurasu mikisaa (Glass mixer) : Máy trộn cỏ
59. Honoo no panchi (Fire Punch) : Cú đấm lửa
60. Ana wo horu (Dig) : Độn thổ
61. Kamitsuku (Bite) : Cắn
62. Kage bunshin (Double team) : Phân thân
63. Doroasobi (Mud sport) : Chơi bùn
64. Sooraa biimu (Solar beam) : Tia sáng mặt trời
65. Ryuu no ikari (Dragon Rage) : Rồng thịnh nộ
66. Tsubame gaeshi (Aerial Ace) : Đánh từ trên không
67. Furui tateru (Cheer Up) : Cổ vũ
68. Rifuu Bureedo (Leaf Blade) : Kiếm lá / Diệp đao
69. Rifuu Sutoomu (Leaf Storm) : Cơn lốc lá
70. Meromero (Attract) : Hấp dẫn
71. Mamoru (Protect) : Bảo vệ
72. Mizu no hadoo (Water Pulse) : Khối nước
73. Naito heddo (Night Shade) : Mắt quỷ
74. Kirisaku (Slash) : Thiết liệt
75. Shizaa kurosu (X-Scissor) : Kéo chữ X
76. Uchi otosu (Smack Down) : Quả cầu đá
77. Hedoro bakudan (Sludge bomb) : Bom bùn
78. Uchi otosu (Smack Down) : Quả cầu đá
79. Stoon eddo (Stone Edge) : Dao đá
80. Doku hishi (Toxic spikes) : Gai độc
81. Haidoro Chaaji (Flame Charge) : Đạn lửa
82. Haipaa boisu (Hyper Voice) : Siêu âm thanh
83. Haidoro pompu (Hydro Pump) : Bom hủy diệt
84. Hiito sutanpu (Heat Crash) : Quả cầu lửa
85. Kuro ikiriu (Haze) : Sương mù
86. Amagoi (Rain Dance) : Vũ điệu mưa
87. Onibi (Will-O-Wisp) : Quả cầu quỷ
88. Hoeru (Roar) : Gầm thét
89. Kuroi manasashi (Mean Look) : Ánh mắt hắc ám
90. Shadoo Booru (Shadow Ball) : Quả cầu hắc ám
91. Akua jetto (Aqua Jet) : Thủy lưu phản lực
92. Giga inpakuto (Giga Impact) : Vạn trùng công kích
93. Ketakuri (Kick Down / Low Kick) : Đá thấp
94. Nirami tsukeru (Leer) : Liếc
95. Hikkaku (Scratch) : Cào liên tục
96. Sharu bureedo (Razor Shell) : Dao vỏ sò
97. Kara o yaburu (Shell Smack) : Phá vỏ / Phá giáp
98. Uddo hoon (Horn Leech) : Sừng cây
99. Mega hoon (Megahorn) : Sừng công kích
100. Nettoo (Scald) : Phun nước nóng
101. Ereki booru (Electro Ball) : Điện cầu
102. Iyashi no hadou (Heal Pulse) : Làn sóng dịu êm
103. Ganseki hou (Rock Wrecker) : Đá thần công
104. Teppeki (Iron Defense) : Tường sắt
105. Boruto chenji (Volt Switch) : Điện kích giao hoán
106. Mezameru pawaa (Hidden Power) : Năng lượng ẩn
107. Rinshou (Round) : Luân xướng
108. Haado rooraa (Steamroller) : Bánh lăn
109. Kiaidama (Focus Blast) : Đạn hợp khí
110. Doragon kuroo (Dragon Claw) : Vuốt rồng
111. Naito heddo (Night Shade) : Hợp ma ảnh
112. Ryuseigun (Draco Meteor) : Chùm sao rồng
113. Tobigeri (Jump Kick) : Phi cước
114. Megaton kikku (Mega Kick) : Đá mạnh
115. Mawashigeri (Rolling Kick) : Đá xoáy
116. Utau (Sing) : Xướng ca
117. Kousokuido (Agility) : Tốc độ
118. Daboru niidoru (Twineedle) : Kim đôi
119. Goddo bado (Sky attack) : Không kích
120. Iwa otoshi (Rock throw) : Ném đá
121. Kaen guruma (Flame wheel) : Bánh xe lửa
122. Hikari no kabe (Light screen) : Tấm chắn ánh sáng
123. Kamikudaku (Crunch) : Gặm
124. Shibiregona (Stun spore) : Phấn gây choáng
125. Kotton gaado (Cotton guard) : Sợi bông phòng thủ
126. Metaru kuroo (Metal Claw) : Vuốt hợp kim
127. Tsurara bari (Icicle spear) : Kim băng
128. Koori no tsubete (Ice shard) : Phi đá băng
129. Fubuki (Blizzard) : Bão tuyết
130. Sutemi takkuru (Double-Edge / Life-Risking Tackle) : Xá thân
131. Iwakudaki (Rock smash) : Phá đá / Toái nham
132. Doriru rainaa (Drill Run) : Khoan trực kích
133. Bureibu bado (Brave bird) : Anh dũng điểu
134. Tobihaneru (Bounce) : Phi khiêu / Nhảy bật
135. Mikiri (Detect) : Tiên quyết
136. Dorein Panchi (Drain Punch) : Hấp thu quyền
137. Tsutsuku (Peck) : Mổ / Tấn công bằng mỏ
138. Nenriki (Confusion / Mindpower) : Niệm lực
139. Daburu atakku (Double attack / Double hit) : Song trùng kích
140. Boon Rasshu (Bone Rush) : Xương kích
141. Hakkei (Force Palm) : Phát kính
142. Hadoudan (Aura Sphere / Wave Bomb) : Đạn ba đạo
143. Haado Puranto (Hard Plant / Frenzy Plant) : Đại thực vật
144. Furasshu (Flash) : Thiểm quang
145. Doragon daibu (Dragon Rush / Dragon Dive) : Long thần
146. Kawarawari (Tile Break / Brick Break) : Đập ngói / Chặt gạch
147. Dokudoku (Excessive Poison / Toxic) : Độc tố
148. Kuria Sumoggu (Clear Smog) : Xóa sương
149. Rokku Burasuto (Rock Blast) : Đạn nham thạch / Nham thạch bạo phá
150. Ganseki fuuji (Rock Tomb / Rock Trap) : Đá phong ấn / Nham thạch phong sát
151. Dasuto shuuto (Dust Shoot / Gunk Shot) : Đạn rác
152. Benomu Shokku (Venoshock / Venomshock) : Nọc độc
153. Megaton panchi (Megaton Punch / Mega Punch) : Cú đấm triệu cân
154. Tsujigiri (Nigt Slash / Blade Testing) : Đao đóng đêm
155. Shiomizu (Brine / Salt Water) : Thủy kích
156. Hajikeru honoo (Flame Burst) : Bạo liệt hỏa
157. Furea Doraibu (Flare Blitz / Flare Drive) : Liệt diễm
158. Honoo no chikai (Fire Oath / Fire Pledge) : Lời thề của lửa
159. Nagetsukeru (Fling / Throw) : Ném
160. Infaito (Close Combat / Infight) : Cận thân quyền
161. Karate chopu (Karate Chop) : Không thủ đao
162. Akua teeru (Aqua Tail) : Đuôi nước
163. Akurobatto (Acrobatics / Acrobat) : Nhào lộn
164. Hajikeru honoo (Flame Burst) : Bạo liệt hỏa
165. Aamu hanmaa (Hammer Arm / Arm Hammer) : Tí chùy / Cánh tay búa
166. Hasemi kirochin (Guillotine / Scissors Guillotine) : Máy chém
167. Kinzokuon (Metal Sound) : Kim chúc âm
168. Aian heddo (Iron Head) : Thiết đầu công / Đầu sắt
169. Tomoenage (Circle Throw / Overhead Throw) : Ngưỡng đầu
170. Chikyunage (Seismic Toss / Earth Throw) : Thượng đầu
171. Baka chikara (Superpower / Great Power) : Man lực
172. Ribenji (Revenge) : Phục cừu
173. Hajikeru honoo (Flame Burst) : Bạo liệt hỏa
174. Roo kikku (Low kick / Low Sweep) : Đá ngược
175. Hataku (Pound / Strike) : Phách đả
176. Tobi hizageri (Hi Jump Kick / Jumping Knee Kick) : Phi thích
177. Arm Thrust (Arm Thurst / Thurst) : Đột trướng
178. Birudo appu (Bulk Up / Build-Up) : Cường hóa
179. Kairiki (Strength / Super Strength) : Quái lực
180. Suisui (Swift swim / Smoothly) : Khánh khoái
181. Maddo shotto (Mud Shot) : Đạn bùn
182. Oufuku binta (Double Slap / Round Trip Slap) : Liên hoàn tát
183. Saiko shokku (Psyshock Psycho Shock) : Tinh thần trùng kích
184. Tane bakudan (See Bomb) : Bom hạt giống
185. Shadoo kuroo (Shadow Claw) : Vuốt ám ảnh
186. Ayashii hikari (Confuse Ray / Bewitching Light) : Tia hỗn loạn
187. Boufuu (Hurricane / Windstorm) : Cuồng phong
188. Akua ringu (Aqua Ring) : Vòng tròn nước
189. Poizon teeru (Poison Tail) : Đuôi độc
190. Oumu gaeshi (Mirror / Parrot Mimicry) : Gương anh vũ
191. Saiminjutsu (Hypnosis) : Thôi miên
192. Jikosaisei (Recover / Self-regeneration) : Phục hồi
193. Fasuto gaado (Quick Guard / Fast Guard) : Phòng ngự nhanh
194. Teppeki (Iron Defense / Iron Wall) : Thiết bích
195. Midare dugi (Fury Attack / Disturbed Stab) : Đánh loạn xạ
196. Iwanadare (Rock slide) : Nham băng
197. Tsunodoriru (Horn Drill) : Mũi khoan sừng
198. Jintsuuriki (Extrasensory / Supernatural Power) : Thần thông lực
199. Daimonji (Fire Blast) : Lữa chữ Đại
200. Kousouku idou (Agility / Hige-speed Movement) : Tốc độ
201. Kiai panchi (Focus Punch / Fighting Spirit Punch) : Quyền bạo lực
202. Kogoeru kaze (Icy Wind / Chilling Wind) : Gió băng
203. Tsurarabari (Icicle Spear / Icicle Needle) : Băng trụ châm
204. Zettai reido (Sheer Cold / Absolute Zero) : Tuyệt đối linh độ
205. Mushino teikou (Struggle Bug / Insect Opposition) : Trùng kháng
206. Monomame (Mimic) : Bắt chước
207. Himitsu no chikara (Secret Power) : Sức mạnh bí ẩn
208. Tamago umi (Softboiled / Egg Lay) : Sinh trứng
209. Dokubari (Poison Sting / Poison Needle) : Kim độc
210. Dokuduki (Poison Jab / Posion Stab) : Cú đâm độc
211. Sonikku Buumu (SonicBoom) : Sóng âm bạo
212. Yoga no poozu (Miditate / Yoga Pose) : Ngồi thiền
213. Kuroso Choppu (Cross Chop) : Thiết thập tự
214. Furafura dansu (Teeter Dance / Dizzy Dance) : Vũ điệu du dương
215. Adorukasu (Astonish) : Kinh ngạc
216. Aku no hadou (Evil Pulse / Dark Pulse) : Vòng xoáy bóng đêm
217. Tsunodetsuku (Horn Thrust / Horn Attack) : Dùng sừng tấn công
218. Korogaru (Rollout / Roll) : Lăn vòng
219. Suna arashi (Sandstorm) : Bão cát
220. Amegoi (Rain Dance / Rain Prayer) : Vũ điệu mưa rơi
221. Mahha Panchi (Mach Punch) : Âm tốc quyền
222. Hedoro Kougeki (Sludge / Sludge Attack) : Bùn quánh
223. Dorokake (Mud-slap / Mud Spray) : Đánh bùn
224. Supaaku (Spark) : Thiểm điện
225. Koori no tsubute (Ice Shard / Ice Throwing Stone) : Băng lạp
226. Dakuryuu (Muddy Water / Muddy River) : Nước bùn
227. Dengekiha (Shock Wave / Electrrical Shock Wave) : Điện kích ba
228. Majikaru Liifu (Magical Leaf) : Lá ma thuật
229. Nihonbare (Sunny Day / Clear Sky) : Nắng trời
230. Poyo poyo panchi (Dizzy Punch / Chirp Chirp Punch) : Hôn mê quyền
231. Meromero bodei (Cute Charm / Intoxicationg Body) : Bùa mê dễ thương
232. Doriru kuchibashi (Drill Peck / Drill Beak) : Mũi khoan
233. Hibinirami (Glare / Snake Glare) : Đại xà trừng nhãn
234. Odateru (Flatter) : Kích động
235. Kaminari panchi (Thunder Punch) : Cú đấm sấm sét
236. Tatakitsukeru (Slam) : Khấu đả
237. Makitsuku (Wrap / Wrap Around) : Quấn
238. Fukitobashi (Whirlwind / Blow Away) : Tuyền phong
239. Niidoru Aamu (Needle Arm) : Cánh tay phi châm
240. Giniro no kaze (Silver Wind) : Cơn gió bạc
241. Hagane no tsubasa (Steel Wing) : Cánh thép
242. Kamaitachi (Razor Wind) : Phong đao / Đao gió
243. Koori no kiba (Ice Fang) : Răng nanh băng giá
244. Dorokake (Mud-Slap / Mud Spray) : Đánh bùn
245. Hedoro kogeki (Sludge) : Bùn quánh
246. tenshi no kisu (Sweet Kiss / Angel's Kiss) : Nụ hôn ngọt ngào
247. Usonaki (Fake Tears / Fake Crying) : Khóc giả
248. Neko no te (Assist / Cat's Paw) : Tay mèo
249. Yubi wo furu (Metronome / Wag Finger) : Búng ngón tay
250. Hono onoue (Fire Spin / Flame Swirl) : Lửa xoáy / Lửa cuộn
251. Sukai appuu (Sky Upper) : Cú đấm móc
252. Ayashii kaze (Ominous Wind / Suspicous Wind) : Cơn gió kì dị
253. Haidoro kanon (Hydro Cannon) : Quả cầu nước
254. Shadoo panchi (Shadow Punch) : Cú đấm bóng tối
255. Saiko webuu (Psywave / Psychowave) : Sóng ảo tượng
256. Iyana oto (Screech / Unpleasant Tone) : Tào âm
257. Moruha no zuduki (Head Smash / Double-Edged Headbutt) : Húc đối kháng siêu lực
258. Shinen no zuduki (Zen Headbutt / Thought Headbutt) : Niệm húc đầu
259. Sora wo tobi (Fly) : Phi tường
260. Honoo no kiba (Fire Fang) : Răng lửa
261. Shinen no zuduki (Zen Headbutt / Thought Headbutt) : Niệm húc đầu
262. Tokeru (Liquefy / Acid Armor) : Dung hóa
263. Fezaa dansu (Feather Dance) : Vũ mao vũ
264. Ikari no maeba (Super Fang / Hatred Fang) : Siêu răng nanh
265. Miraa kooto (Mirror Coat) : Áo kính quang
266. Ryu no hadou (Dragon Pulse) : Long ba động
267. Kusamusubi (Grass Knot / Grass Rope) : Thảo kết
268. Ne wo haru (Ingrain / Extend Roots) : Gốc cây sâu
269. Rokku Kuraimu (Rock Climb) : Vượt đá
270. Gaman (Bide / Perseverance) : Chịu đựng
271. Reitou panchi (Ice Punch / Freezing Punch) : Cú đấm băng giá
272. Uddo hanmaa (Wood Hammer) : Búa gỗ
273. Neko nikoban (Pay Day) : Tiền của mèo
274. Denjihou (Zap Cannon) : Pháo điện từ
275. Daichi no chikara (Earth Power) : Đại địa lực
276. Giga Dorein (Giga Drain) : Siêu cực
277. Sumoggu (Smog) : Phun khói
278. Tsurugi no mai (Swords Dance) : Vũ điệu kiếm
279. Kougousei (Synthesis) : Hấp thụ
280. Suitoru (Absorb) : Hấp thu
281 Seichou (Growth) : Sinh trưởng
282 Mirai yochi (Future Sight) : Tiên tri
283 Akuu setsudan (Spacial Rend / Subspace Tear) : Lỗ hỏng không gian
284 Toki no houkou (Roar of Time) : Tiếng gầm thời gian
285 Enmaku (Smokescreen) : Khói mù
Về Đầu Trang Go down
Xem lý lịch thành viên http://pocketmonsters.forumvi.com
boydeptraitdnb



Tổng số bài gửi : 30
Join date : 02/12/2012
Age : 20
Đến từ : Ninh Bình

Bài gửiTiêu đề: Tên tiếng việt của các move   9/12/2012, 11:23

cái này để làm đến đâu viết tên tiếng việt đến đó cũng được mà
Về Đầu Trang Go down
Xem lý lịch thành viên
 
Tên tiếng việt của các move
Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Về Đầu Trang 
Trang 1 trong tổng số 1 trang

Permissions in this forum:Bạn không có quyền trả lời bài viết
Diễn đàn chuyển sang tên miền PokemonFC.Net :: Pokedex :: Movedex-
Chuyển đến